melastoma malabathricum

melastoma malabathricum

A gardener carefully tends to a melastoma malabathricum in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: "melastoma malabathricum" một loại cây bụi thường xanh, nguồn gốc từ Ấn Độ Đông Nam Á. Loài cây này đặc điểm hoa lớn màu tím, thường mọc lan rộng. Trong tiếng Việt, được gọi là cây mua hoặc cây sim rừng.

dụ sử dụng
  • (Cây mua thường mọc hoangcác vùng đồi núi thấp.)
  • (Hoa của cây mua màu tím rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "melastoma malabathricum" trong y học cổ truyền: Loài cây này được sử dụng trong một số bài thuốc dân gian để chữa tiêu chảy hoặc làm lành vết thương.

    • Người dân địa phương thường dùng melastoma malabathricum để đắp lên vết thương. (Người dân địa phương thường dùng cây mua để đắp lên vết thương.)
  • "melastoma malabathricum" trong sinh thái học: Cây này đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi đất sau cháy rừng.

    • Melastoma malabathricum loài tiên phong trong quá trình tái sinh rừng. (Cây mua loài tiên phong trong quá trình tái sinh rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Melastoma (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây bụi, trong đó melastoma malabathricum.

    • Chi Melastoma khoảng 100 loài phân bốvùng nhiệt đới. (Chi Melastoma khoảng 100 loài phân bốvùng nhiệt đới.)
  • Malabathricum (tính từ): từ Latin chỉ nguồn gốc từ Malabar, một vùngẤn Độ.

    • Tên gọi malabathricum phản ánh vùng phân bố ban đầu của cây. (Tên gọi malabathricum phản ánh vùng phân bố ban đầu của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây mua: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây sim rừng: tên gọi khácmột số vùng.
  • Straits rhododendron: tên gọi trong tiếng Anh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây tên khoa học của một loài cây.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến melastoma malabathricum.